ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "khuấy tan" (1件)
khuấy tan

日本語
動溶かす
Tôi khuấy tan đường trong nước nóng.
砂糖をお湯で溶かす。
類語検索結果 "khuấy tan" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "khuấy tan" (1件)
Tôi khuấy tan đường trong nước nóng.
砂糖をお湯で溶かす。
